中文 Chinese Trung Quốc
  • 隩 繁體中文 tranditional chinese
  • 隩 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Vịnh
  • Cove
隩 隩 phát âm tiếng Việt:
  • [yu4]

Giải thích tiếng Anh
  • bay
  • cove