中文 Chinese Trung Quốc
  • 隨遇而安 繁體中文 tranditional chinese隨遇而安
  • 随遇而安 简体中文 tranditional chinese随遇而安
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ở nhà bất cứ nơi nào một là (thành ngữ); sẵn sàng để thích ứng với
  • linh hoạt
  • để chấp nhận trường hợp với thiện chí
隨遇而安 随遇而安 phát âm tiếng Việt:
  • [sui2 yu4 er2 an1]

Giải thích tiếng Anh
  • at home wherever one is (idiom); ready to adapt
  • flexible
  • to accept circumstances with good will