中文 Chinese Trung Quốc
  • 隨時 繁體中文 tranditional chinese隨時
  • 随时 简体中文 tranditional chinese随时
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bất cứ lúc nào
  • mọi lúc
  • vào đúng thời điểm
隨時 随时 phát âm tiếng Việt:
  • [sui2 shi2]

Giải thích tiếng Anh
  • at any time
  • at all times
  • at the right time