中文 Chinese Trung Quốc
  • 隨堂測驗 繁體中文 tranditional chinese隨堂測驗
  • 随堂测验 简体中文 tranditional chinese随堂测验
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bài kiểm tra (sinh viên đánh giá)
隨堂測驗 随堂测验 phát âm tiếng Việt:
  • [sui2 tang2 ce4 yan4]

Giải thích tiếng Anh
  • quiz (student assessment)