中文 Chinese Trung Quốc
  • 開發環境 繁體中文 tranditional chinese開發環境
  • 开发环境 简体中文 tranditional chinese开发环境
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • môi trường phát triển (máy tính)
開發環境 开发环境 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 fa1 huan2 jing4]

Giải thích tiếng Anh
  • development environment (computer)