中文 Chinese Trung Quốc
  • 開球 繁體中文 tranditional chinese開球
  • 开球 简体中文 tranditional chinese开球
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • mở bóng (toán học).
  • để bắt đầu một trò chơi bóng
  • để kick off (bóng đá)
  • để tee tắt (golf)
開球 开球 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 qiu2]

Giải thích tiếng Anh
  • open ball (math.)
  • to start a ball game
  • to kick off (soccer)
  • to tee off (golf)