中文 Chinese Trung Quốc
  • 開獎 繁體中文 tranditional chinese開獎
  • 开奖 简体中文 tranditional chinese开奖
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thông báo những người chiến thắng trong xổ số
開獎 开奖 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 jiang3]

Giải thích tiếng Anh
  • to announce the winners in a lottery