中文 Chinese Trung Quốc
  • 開演 繁體中文 tranditional chinese開演
  • 开演 简体中文 tranditional chinese开演
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (của một vở kịch, phim vv) để bắt đầu
開演 开演 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 yan3]

Giải thích tiếng Anh
  • (of a play, movie etc) to begin