中文 Chinese Trung Quốc
  • 隗 繁體中文 tranditional chinese
  • 隗 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • họ Kui
  • Chư hầu nhà Chu
  • họ Wei
  • nổi tiếng
  • cao cả
隗 隗 phát âm tiếng Việt:
  • [wei3]

Giải thích tiếng Anh
  • eminent
  • lofty