中文 Chinese Trung Quốc
  • 隔行 繁體中文 tranditional chinese隔行
  • 隔行 简体中文 tranditional chinese隔行
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để xen kẽ
  • để interleave (máy tính)
隔行 隔行 phát âm tiếng Việt:
  • [ge2 hang2]

Giải thích tiếng Anh
  • to interlace
  • to interleave (computing)