中文 Chinese Trung Quốc
  • 隔油池 繁體中文 tranditional chinese隔油池
  • 隔油池 简体中文 tranditional chinese隔油池
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cái bẫy mỡ
隔油池 隔油池 phát âm tiếng Việt:
  • [ge2 you2 chi2]

Giải thích tiếng Anh
  • grease trap