中文 Chinese Trung Quốc
  • 隔日 繁體中文 tranditional chinese隔日
  • 隔日 简体中文 tranditional chinese隔日
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Xem 隔天 [ge2 tian1]
隔日 隔日 phát âm tiếng Việt:
  • [ge2 ri4]

Giải thích tiếng Anh
  • see 隔天[ge2 tian1]