中文 Chinese Trung Quốc
  • 隔斷板 繁體中文 tranditional chinese隔斷板
  • 隔断板 简体中文 tranditional chinese隔断板
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bảng phân vùng
隔斷板 隔断板 phát âm tiếng Việt:
  • [ge2 duan4 ban3]

Giải thích tiếng Anh
  • partition board