中文 Chinese Trung Quốc
  • 階層 繁體中文 tranditional chinese階層
  • 阶层 简体中文 tranditional chinese阶层
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Hệ thống phân cấp
  • địa tầng
  • tầng lớp xã hội
階層 阶层 phát âm tiếng Việt:
  • [jie1 ceng2]

Giải thích tiếng Anh
  • hierarchy
  • stratum
  • social class