中文 Chinese Trung Quốc
  • 階 繁體中文 tranditional chinese
  • 阶 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Xếp hạng hoặc bước
  • cầu thang
階 阶 phát âm tiếng Việt:
  • [jie1]

Giải thích tiếng Anh
  • rank or step
  • stairs