中文 Chinese Trung Quốc
  • 隆隆聲 繁體中文 tranditional chinese隆隆聲
  • 隆隆声 简体中文 tranditional chinese隆隆声
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Rumble (âm thanh của sấm sét hay do hải pháo)
隆隆聲 隆隆声 phát âm tiếng Việt:
  • [long2 long2 sheng1]

Giải thích tiếng Anh
  • rumble (sound of thunder or gunfire)