中文 Chinese Trung Quốc
  • 隆冬 繁體中文 tranditional chinese隆冬
  • 隆冬 简体中文 tranditional chinese隆冬
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • mùa đông
  • độ sâu của mùa đông
隆冬 隆冬 phát âm tiếng Việt:
  • [long2 dong1]

Giải thích tiếng Anh
  • midwinter
  • the depth of winter