中文 Chinese Trung Quốc
  • 隄 繁體中文 tranditional chinese
  • 堤 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Các biến thể của 堤 [di1]
隄 堤 phát âm tiếng Việt:
  • [di1]

Giải thích tiếng Anh
  • variant of 堤[di1]