中文 Chinese Trung Quốc
  • 隂 繁體中文 tranditional chinese
  • 阴 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Các biến thể của 陰|阴 [yin1]
隂 阴 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1]

Giải thích tiếng Anh
  • variant of 陰|阴[yin1]