中文 Chinese Trung Quốc
  • 陽萎 繁體中文 tranditional chinese陽萎
  • 阳萎 简体中文 tranditional chinese阳萎
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bất lực
  • cũng là tác giả 陽痿|阳痿 [yang2 wei3]
陽萎 阳萎 phát âm tiếng Việt:
  • [yang2 wei3]

Giải thích tiếng Anh
  • impotence
  • also written 陽痿|阳痿[yang2 wei3]