中文 Chinese Trung Quốc
  • 陽性 繁體中文 tranditional chinese陽性
  • 阳性 简体中文 tranditional chinese阳性
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tích cực
  • Nam tính
陽性 阳性 phát âm tiếng Việt:
  • [yang2 xing4]

Giải thích tiếng Anh
  • positive
  • masculine