中文 Chinese Trung Quốc
  • 陽剛 繁體中文 tranditional chinese陽剛
  • 阳刚 简体中文 tranditional chinese阳刚
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đàn ông
  • Nam tính
陽剛 阳刚 phát âm tiếng Việt:
  • [yang2 gang1]

Giải thích tiếng Anh
  • manly
  • masculine