中文 Chinese Trung Quốc
  • 陸軍上校 繁體中文 tranditional chinese陸軍上校
  • 陆军上校 简体中文 tranditional chinese陆军上校
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Đại tá
陸軍上校 陆军上校 phát âm tiếng Việt:
  • [lu4 jun1 shang4 xiao4]

Giải thích tiếng Anh
  • colonel