中文 Chinese Trung Quốc
  • 陸均松 繁體中文 tranditional chinese陸均松
  • 陆均松 简体中文 tranditional chinese陆均松
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • podocarp cây (Dacrydium pierrei)
陸均松 陆均松 phát âm tiếng Việt:
  • [lu4 jun1 song1]

Giải thích tiếng Anh
  • podocarp tree (Dacrydium pierrei)