中文 Chinese Trung Quốc
  • 陷入牢籠 繁體中文 tranditional chinese陷入牢籠
  • 陷入牢笼 简体中文 tranditional chinese陷入牢笼
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • rơi vào một cái bẫy
  • ensnared
陷入牢籠 陷入牢笼 phát âm tiếng Việt:
  • [xian4 ru4 lao2 long2]

Giải thích tiếng Anh
  • to fall into a trap
  • ensnared