中文 Chinese Trung Quốc
  • 陶硯 繁體中文 tranditional chinese陶硯
  • 陶砚 简体中文 tranditional chinese陶砚
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • mực đá bằng gốm
陶硯 陶砚 phát âm tiếng Việt:
  • [tao2 yan4]

Giải thích tiếng Anh
  • ink stone made of pottery