中文 Chinese Trung Quốc
  • 陶哲軒 繁體中文 tranditional chinese陶哲軒
  • 陶哲轩 简体中文 tranditional chinese陶哲轩
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Terence Tao, nhà toán học Trung Quốc-Úc, huy chương Fields năm 2006
陶哲軒 陶哲轩 phát âm tiếng Việt:
  • [Tao2 Zhe2 xuan1]

Giải thích tiếng Anh
  • Terence Tao, Chinese-Australian mathematician, Fields medalist in 2006