中文 Chinese Trung Quốc
  • 陶俑 繁體中文 tranditional chinese陶俑
  • 陶俑 简体中文 tranditional chinese陶俑
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • một bức tượng gốm chôn cất với người chết
陶俑 陶俑 phát âm tiếng Việt:
  • [tao2 yong3]

Giải thích tiếng Anh
  • a pottery figurine buried with the dead