中文 Chinese Trung Quốc
  • 陳年 繁體中文 tranditional chinese陳年
  • 陈年 简体中文 tranditional chinese陈年
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • được lưu trữ trong nhiều năm
陳年 陈年 phát âm tiếng Việt:
  • [chen2 nian2]

Giải thích tiếng Anh
  • old
  • stored for many years