中文 Chinese Trung Quốc
  • 陰鬱 繁體中文 tranditional chinese陰鬱
  • 阴郁 简体中文 tranditional chinese阴郁
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ảm đạm
陰鬱 阴郁 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 yu4]

Giải thích tiếng Anh
  • gloomy