中文 Chinese Trung Quốc
  • 陰阜 繁體中文 tranditional chinese陰阜
  • 阴阜 简体中文 tranditional chinese阴阜
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Mons veneris
陰阜 阴阜 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 fu4]

Giải thích tiếng Anh
  • mons veneris