中文 Chinese Trung Quốc
  • 陰虛 繁體中文 tranditional chinese陰虛
  • 阴虚 简体中文 tranditional chinese阴虚
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thiếu hụt âm 陰|阴 [yin1] trong TCM
陰虛 阴虚 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 xu1]

Giải thích tiếng Anh
  • deficiency of yin 陰|阴[yin1] in TCM