中文 Chinese Trung Quốc
  • 陰私 繁體中文 tranditional chinese陰私
  • 阴私 简体中文 tranditional chinese阴私
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bí mật đáng xấu hổ
陰私 阴私 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 si1]

Giải thích tiếng Anh
  • shameful secret