中文 Chinese Trung Quốc
  • 陰涼處 繁體中文 tranditional chinese陰涼處
  • 阴凉处 简体中文 tranditional chinese阴凉处
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nơi râm
陰涼處 阴凉处 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 liang2 chu4]

Giải thích tiếng Anh
  • shady place