中文 Chinese Trung Quốc
  • 陰沉沉 繁體中文 tranditional chinese陰沉沉
  • 阴沉沉 简体中文 tranditional chinese阴沉沉
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bóng tối (thời tiết, tâm trạng)
陰沉沉 阴沉沉 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 chen2 chen2]

Giải thích tiếng Anh
  • dark (weather, mood)