中文 Chinese Trung Quốc
  • 陰唇 繁體中文 tranditional chinese陰唇
  • 阴唇 简体中文 tranditional chinese阴唇
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • môi âm hộ
陰唇 阴唇 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 chun2]

Giải thích tiếng Anh
  • labia