中文 Chinese Trung Quốc
  • 開心果 繁體中文 tranditional chinese開心果
  • 开心果 简体中文 tranditional chinese开心果
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • quả hồ trăn hạt
  • hình. vui người
開心果 开心果 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 xin1 guo3]

Giải thích tiếng Anh
  • pistachio nuts
  • fig. amusing person