中文 Chinese Trung Quốc
  • 除冰 繁體中文 tranditional chinese除冰
  • 除冰 简体中文 tranditional chinese除冰
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để defrost
  • để thoát khỏi băng
除冰 除冰 phát âm tiếng Việt:
  • [chu2 bing1]

Giải thích tiếng Anh
  • to defrost
  • to get rid of ice