中文 Chinese Trung Quốc
  • 陣子 繁體中文 tranditional chinese陣子
  • 阵子 简体中文 tranditional chinese阵子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • khoảng thời gian
陣子 阵子 phát âm tiếng Việt:
  • [zhen4 zi5]

Giải thích tiếng Anh
  • period of time