中文 Chinese Trung Quốc
  • 陣勢 繁體中文 tranditional chinese陣勢
  • 阵势 简体中文 tranditional chinese阵势
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • trận mảng
  • bố trí lực lượng
  • tình hình
  • hoàn cảnh
陣勢 阵势 phát âm tiếng Việt:
  • [zhen4 shi4]

Giải thích tiếng Anh
  • battle array
  • disposition of forces
  • situation
  • circumstance