中文 Chinese Trung Quốc
  • 院子 繁體中文 tranditional chinese院子
  • 院子 简体中文 tranditional chinese院子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Courtyard
  • Sân vườn
  • Sân
  • hàng Hiên
  • CL:個|个 [ge4]
  • công chức (cũ)
院子 院子 phát âm tiếng Việt:
  • [yuan4 zi5]

Giải thích tiếng Anh
  • courtyard
  • garden
  • yard
  • patio
  • CL:個|个[ge4]
  • (old) servant