中文 Chinese Trung Quốc
  • 院士 繁體中文 tranditional chinese院士
  • 院士 简体中文 tranditional chinese院士
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • học giả
  • viện
  • đồng (của Oscar)
院士 院士 phát âm tiếng Việt:
  • [yuan4 shi4]

Giải thích tiếng Anh
  • scholar
  • academician
  • fellow (of an academy)