中文 Chinese Trung Quốc
  • 陡跌 繁體中文 tranditional chinese陡跌
  • 陡跌 简体中文 tranditional chinese陡跌
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thả precipitous (trong giá)
陡跌 陡跌 phát âm tiếng Việt:
  • [dou3 die1]

Giải thích tiếng Anh
  • precipitous drop (in price)