中文 Chinese Trung Quốc
  • 陗 繁體中文 tranditional chinese
  • 峭 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Các biến thể của 峭 [qiao4]
陗 峭 phát âm tiếng Việt:
  • [qiao4]

Giải thích tiếng Anh
  • variant of 峭[qiao4]