中文 Chinese Trung Quốc
  • 陔 繁體中文 tranditional chinese
  • 陔 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bước
  • Sân thượng
  • Hiên
陔 陔 phát âm tiếng Việt:
  • [gai1]

Giải thích tiếng Anh
  • step
  • terrace