中文 Chinese Trung Quốc
  • 陑 繁體中文 tranditional chinese
  • 陑 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tên địa danh
陑 陑 phát âm tiếng Việt:
  • [Er2]

Giải thích tiếng Anh
  • place name