中文 Chinese Trung Quốc
  • 限價 繁體中文 tranditional chinese限價
  • 限价 简体中文 tranditional chinese限价
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • giới hạn về giá
限價 限价 phát âm tiếng Việt:
  • [xian4 jia4]

Giải thích tiếng Anh
  • limit on price