中文 Chinese Trung Quốc
  • 降解 繁體中文 tranditional chinese降解
  • 降解 简体中文 tranditional chinese降解
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • suy thoái (hóa học)
  • suy thoái
降解 降解 phát âm tiếng Việt:
  • [jiang4 jie3]

Giải thích tiếng Anh
  • (chemistry) degradation
  • to degrade