中文 Chinese Trung Quốc
  • 降血鈣素 繁體中文 tranditional chinese降血鈣素
  • 降血钙素 简体中文 tranditional chinese降血钙素
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • calcitonin
降血鈣素 降血钙素 phát âm tiếng Việt:
  • [jiang4 xue4 gai4 su4]

Giải thích tiếng Anh
  • calcitonin