中文 Chinese Trung Quốc
  • 降價 繁體中文 tranditional chinese降價
  • 降价 简体中文 tranditional chinese降价
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để cắt giảm giá
  • lái xe xuống giá
  • để có được rẻ hơn
降價 降价 phát âm tiếng Việt:
  • [jiang4 jia4]

Giải thích tiếng Anh
  • to cut the price
  • to drive down the price
  • to get cheaper